Bỏ qua đến nội dung
SoSanhTPCN Kiểm chứng y tế & giá

Fluoride

Thông tin từ dữ liệu tổng hợp · không chấm điểm bằng chứng lâm sàng

Fluoride là một khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong nước, đất và một số loại thực phẩm. Nó được biết đến với vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe răng miệng, giúp men răng trở nên chắc khỏe hơn. Theo NIH ODS, hầu hết mọi người nhận đủ fluoride thông qua chế độ ăn uống hàng ngày, bao gồm nước máy được fluor hóa và các sản phẩm thực phẩm.

  • Hỗ trợ sức khỏe răng miệng: Fluoride giúp củng cố men răng, góp phần bảo vệ răng chống lại quá trình sâu răng.

Lưu ý: Lợi ích được ghi nhận khi sử dụng fluoride ở hàm lượng phù hợp.

  • Nước uống: Nước máy được fluor hóa là nguồn fluoride chính trong chế độ ăn. Theo EPA, lượng fluoride từ thực phẩm và đồ uống (kể cả nước fluor hóa) trung bình từ 1,2 mg/ngày (trẻ nhỏ) đến 2,9 mg/ngày (người lớn).
  • Thực phẩm: Các loại hải sản như tôm, cá hồi và trà là những nguồn chứa fluoride tự nhiên.
  • Sản phẩm nha khoa: Kem đánh răng, nước súc miệng và các vật liệu trám răng thường chứa fluoride ở dạng natri fluoride hoặc monofluorophosphate.

Bảng hàm lượng Fluoride trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩm Hàm lượng
Trà đen, pha/hãm, 1 cốc 0.07 to 1.5*
Cà phê, pha/hãm, 1 cốc 0.22*
Tôm, đóng hộp, 3 ounce 0.17
Nước đóng chai có bổ sung chất Fluoride, 1 cốc ≤0.17
Nho khô, ¼ cốc 0.08

Các dạng bổ sung Fluoride

Only a few thực phẩm bổ sung contain fluoride, usually in the form of natri florua [1717. National Institutes of Health. Dietary Supplement Label Database. 2020.]. Most of these products are thực phẩm bổ sung đa vitamin/khoáng chất, đa vitamin plus fluoride, or supplements chứa khoáng chất vi lượng only. Some thực phẩm bổ sung fluoride, usually dành cho trẻ em, are dưới dạng thuốc nhỏ giọt. The most common amount of fluoride in supplements is 0.25 mg, although a few products contain 0.5 or 1 mg per serving [1717. National Institutes of Health. Dietary Supplement Label Database. 2020.].

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 tháng0.01 mg0.01 mg
7–12 tháng0.5 mg0.5 mg
1–3 tuổi0.7 mg0.7 mg
4–8 tuổi1 mg1 mg
9–13 tuổi2 mg2 mg
14–18 tuổi3 mg3 mg
19+ tuổi4 mg3 mg

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

⚠️

Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)

Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 tháng0.7 mg0.7 mg
7–12 tháng0.9 mg0.9 mg
1–3 tuổi1.3 mg1.3 mg
4–8 tuổi2.2 mg2.2 mg
9–13 tuổi10 mg10 mg
14–18 tuổi10 mg10 mg
19–51 tuổi10 mg10 mg
51+ tuổi10 mg10 mg

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Việc hấp thụ fluoride với hàm lượng quá cao có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. Theo NIH ODS, một số rủi ro từ fluoride bao gồm: fluorosis răng (thay đổi màu sắc hoặc cấu trúc men răng, thường gặp ở trẻ em nếu hấp thụ quá nhiều fluoride trong quá trình hình thành răng) và ở mức độ nghiêm trọng hơn là fluorosis xương (ảnh hưởng đến xương và khớp).

Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe.

Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác, có bệnh lý nền, phụ nữ có thai hoặc cho con bú.

Tác dụng phụ đã ghi nhận

Số báo cáo tự nguyện gửi FDA qua nhiều năm — không phải bằng chứng xác nhận Fluoride gây ra các tác dụng này.

Tác dụng phụ Số báo cáo
Thuốc không hiệu quả 429
Mệt mỏi 403
Buồn nôn 377
Đau 340
Tiêu chảy 336
Nôn 285
Đau đầu 279
Khó thở 272
Chóng mặt 268
Viêm phổi 261
⚡

Theo NIH ODS [76], fluoride có thể tương tác với một số loại thuốc. Ví dụ, thuốc kháng nùng theo toa voriconazole chứa fluoride như một thành phần. Việc sử dụng lâu dài (ví dụ: từ 4 tháng trở lên) thuốc này có thể dẫn đến nồng độ fluoride cao trong huyết thanh và plasma. Thông tin kê đơn của voriconazole khuyên nên ngừng thuốc nếu phát triển bệnh fluorosis xương hoặc viêm màng xương.

Tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ để biết thông tin chi tiết về tương tác tiềm ẩn với các loại thuốc hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác mà bạn đang sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Fluoride có phải là thuốc không?
Không. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa fluoride không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe. Nó chỉ giúp bổ sung fluoride, một khoáng chất hỗ trợ sức khỏe răng miệng.
Trẻ em có nên bổ sung fluoride từ thực phẩm bảo vệ sức khỏe không?
Việc bổ sung fluoride cho trẻ em cần được cân nhắc cẩn thận. Hàm lượng fluoride từ kem đánh răng, nước uống và thức ăn có thể đã đủ. Quá nhiều fluoride có thể gây fluorosis răng ở trẻ. Cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa hoặc nha sĩ trước khi quyết định cho trẻ dùng thêm thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa fluoride.
Người lớn cần bao nhiêu fluoride mỗi ngày?
Theo dữ liệu từ EPA, lượng fluoride nạp vào hàng ngày từ thực phẩm và đồ uống (bao gồm cả nước fluor hóa) cho người lớn ước tính khoảng 2,9 mg. Hiện chưa có chỉ số RDA chính thức cho fluoride, nhu cầu có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn uống và tình trạng sức khỏe răng miệng cá nhân.

Nội dung tổng hợp từ dữ liệu được cung cấp, không phải là thuốc và không thay thế tư vấn y tế. Luôn tham khảo bác sĩ/dược sĩ.